TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conchyliologie

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ki.ljɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

conchyliologie nghĩa là khoa vỏ ốc sò.

Nghĩa của conchyliologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa vỏ ốc sò.

Dạng từ của conchyliologie

Đi với mạo từ: une conchyliologie · la conchyliologie

Số nhiềuconchyliologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conchyliology

Câu hỏi thường gặp

conchyliologie nghĩa là gì?

conchyliologie (danh từ) nghĩa là khoa vỏ ốc sò.

conchyliologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conchyliologie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ki.ljɔ.lɔ.ʒi/.

conchyliologie là giống đực hay giống cái?

conchyliologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.