TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conchyliculture

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.ki.li.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

conchyliculture nghĩa là nghề nuôi trai sò.

Nghĩa của conchyliculture

Danh từ · giống cái

  1. Nghề nuôi trai sò.

Dạng từ của conchyliculture

Đi với mạo từ: une conchyliculture · la conchyliculture

Số nhiềuconchylicultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shellfish farming

Câu hỏi thường gặp

conchyliculture nghĩa là gì?

conchyliculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi trai sò.

conchyliculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conchyliculture (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ki.li.kyl.tyʁ/.

conchyliculture là giống đực hay giống cái?

conchyliculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.