conchyliculture
conchyliculture nghĩa là nghề nuôi trai sò.
Nghĩa của conchyliculture
Danh từ · giống cái
- Nghề nuôi trai sò.
Dạng từ của conchyliculture
Đi với mạo từ: une conchyliculture · la conchyliculture
| Số nhiều | conchylicultures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shellfish farming
Câu hỏi thường gặp
conchyliculture nghĩa là gì?
conchyliculture (danh từ) nghĩa là nghề nuôi trai sò.
conchyliculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conchyliculture (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.ki.li.kyl.tyʁ/.
conchyliculture là giống đực hay giống cái?
conchyliculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).