conceptacle
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
conceptacle nghĩa là bào phòng.
Nghĩa của conceptacle
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Bào phòng.
Dạng từ của conceptacle
Đi với mạo từ: un conceptacle · le conceptacle
| Số nhiều | conceptacles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conceptacle
Câu hỏi thường gặp
conceptacle nghĩa là gì?
conceptacle (danh từ) nghĩa là bào phòng.
conceptacle là giống đực hay giống cái?
conceptacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).