TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

conceptacle

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

conceptacle nghĩa là bào phòng.

Nghĩa của conceptacle

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Bào phòng.

Dạng từ của conceptacle

Đi với mạo từ: un conceptacle · le conceptacle

Số nhiềuconceptacles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ conceptacle

Câu hỏi thường gặp

conceptacle nghĩa là gì?

conceptacle (danh từ) nghĩa là bào phòng.

conceptacle là giống đực hay giống cái?

conceptacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.