TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

complétive

giọng máy của trình duyệt

complétive nghĩa là Proposition complétive (ngôn ngữ học) mệnh đề bổ ngữ.

Nghĩa của complétive

Tính từ

  1. Proposition complétive (ngôn ngữ học) mệnh đề bổ ngữ.

Câu hỏi thường gặp

complétive nghĩa là gì?

complétive (tính từ) nghĩa là Proposition complétive (ngôn ngữ học) mệnh đề bổ ngữ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.