commanditaire
commanditaire nghĩa là hội viên hùn vốn, hùn vốn.
Nghĩa của commanditaire
Danh từ · giống đực
- Hội viên hùn vốn.
Tính từ
- Hùn vốn.
- Associté commanditairehội viên hùn vốn
Dạng từ của commanditaire
Đi với mạo từ: un commanditaire · le commanditaire
| Số nhiều | commanditaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sponsor; a silent partner, a sleeping partner; principal, instigator, employer (person who orders a crime, person who hires someone to commit a crime in their stead)
Câu hỏi thường gặp
commanditaire nghĩa là gì?
commanditaire (danh từ, tính từ) nghĩa là hội viên hùn vốn, hùn vốn.
commanditaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commanditaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.di.tɛʁ/.
commanditaire là giống đực hay giống cái?
commanditaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).