TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commanditaire

danh từ giống đực (m)
/kɔ.mɑ̃.di.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

commanditaire nghĩa là hội viên hùn vốn, hùn vốn.

Nghĩa của commanditaire

Danh từ · giống đực

  1. Hội viên hùn vốn.

Tính từ

  1. Hùn vốn.
    • Associté commanditairehội viên hùn vốn

Dạng từ của commanditaire

Đi với mạo từ: un commanditaire · le commanditaire

Số nhiềucommanditaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a sponsor; a silent partner, a sleeping partner; principal, instigator, employer (person who orders a crime, person who hires someone to commit a crime in their stead)

Câu hỏi thường gặp

commanditaire nghĩa là gì?

commanditaire (danh từ, tính từ) nghĩa là hội viên hùn vốn, hùn vốn.

commanditaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commanditaire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.di.tɛʁ/.

commanditaire là giống đực hay giống cái?

commanditaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.