commandeur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.mɑ̃.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
commandeur nghĩa là người hưởng quân lộc.
Nghĩa của commandeur
Danh từ · giống đực
- Sử học Người hưởng quân lộc.
- commandeur de la Légion d'honneurBắc đẩu bội tinh hạng ba
Dạng từ của commandeur
Đi với mạo từ: un commandeur · le commandeur
| Số nhiều | commandeurs |
| Giống cái | commandeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commander
Câu hỏi thường gặp
commandeur nghĩa là gì?
commandeur (danh từ) nghĩa là người hưởng quân lộc.
commandeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commandeur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.dœʁ/.
commandeur là giống đực hay giống cái?
commandeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).