commanderie
danh từ giống cái (f)
/kɔ.mɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt
commanderie nghĩa là quân lộc.
Nghĩa của commanderie
Danh từ · giống cái
- Sử học Quân lộc.
Dạng từ của commanderie
Đi với mạo từ: une commanderie · la commanderie
| Số nhiều | commanderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ commandery, commandry
Câu hỏi thường gặp
commanderie nghĩa là gì?
commanderie (danh từ) nghĩa là quân lộc.
commanderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commanderie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.dʁi/.
commanderie là giống đực hay giống cái?
commanderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).