TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commanderie

danh từ giống cái (f)
/kɔ.mɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

commanderie nghĩa là quân lộc.

Nghĩa của commanderie

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Quân lộc.

Dạng từ của commanderie

Đi với mạo từ: une commanderie · la commanderie

Số nhiềucommanderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ commandery, commandry

Câu hỏi thường gặp

commanderie nghĩa là gì?

commanderie (danh từ) nghĩa là quân lộc.

commanderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commanderie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.dʁi/.

commanderie là giống đực hay giống cái?

commanderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.