TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commandite

danh từ giống cái (f)
/kɔ.mɑ̃.dit/ giọng máy của trình duyệt

commandite nghĩa là hội buôn hùn vốn, phần vốn hùn.

Nghĩa của commandite

Danh từ · giống cái

  1. Hội buôn hùn vốn.
  2. Phần vốn hùn.
  3. Phường thợ in (bán sản phẩm cùng làm chung cho một chủ thợ in).

Dạng từ của commandite

Đi với mạo từ: une commandite · la commandite

Số nhiềucommandites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of limited partnership in France, Quebec, and elsewhere; its full legal name is a société en commandite (SCS)

Câu hỏi thường gặp

commandite nghĩa là gì?

commandite (danh từ) nghĩa là hội buôn hùn vốn, phần vốn hùn.

commandite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của commandite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.dit/.

commandite là giống đực hay giống cái?

commandite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.