commandite
danh từ giống cái (f)
/kɔ.mɑ̃.dit/ giọng máy của trình duyệt
commandite nghĩa là hội buôn hùn vốn, phần vốn hùn.
Nghĩa của commandite
Danh từ · giống cái
- Hội buôn hùn vốn.
- Phần vốn hùn.
- Phường thợ in (bán sản phẩm cùng làm chung cho một chủ thợ in).
Dạng từ của commandite
Đi với mạo từ: une commandite · la commandite
| Số nhiều | commandites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of limited partnership in France, Quebec, and elsewhere; its full legal name is a société en commandite (SCS)
Câu hỏi thường gặp
commandite nghĩa là gì?
commandite (danh từ) nghĩa là hội buôn hùn vốn, phần vốn hùn.
commandite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của commandite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.mɑ̃.dit/.
commandite là giống đực hay giống cái?
commandite là danh từ giống cái (dùng với une, la).