TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

commémoraison

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

commémoraison nghĩa là lễ cáo.

Nghĩa của commémoraison

Danh từ · giống cái

  1. Lễ cáo (lễ tưởng niệm trùng ngày với một lễ lớn hơn).

Dạng từ của commémoraison

Đi với mạo từ: une commémoraison · la commémoraison

Câu hỏi thường gặp

commémoraison nghĩa là gì?

commémoraison (danh từ) nghĩa là lễ cáo.

commémoraison là giống đực hay giống cái?

commémoraison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.