combine
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.bin/ giọng máy của trình duyệt
combine nghĩa là mưu mô, thủ đoạn.
Nghĩa của combine
Danh từ · giống cái
- Mưu mô, thủ đoạn.
Dạng từ của combine
Đi với mạo từ: une combine · la combine
| Số nhiều | combines |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trick, scheme
Câu hỏi thường gặp
combine nghĩa là gì?
combine (danh từ) nghĩa là mưu mô, thủ đoạn.
combine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bin/.
combine là giống đực hay giống cái?
combine là danh từ giống cái (dùng với une, la).