TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combine

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ̃.bin/ giọng máy của trình duyệt

combine nghĩa là mưu mô, thủ đoạn.

Nghĩa của combine

Danh từ · giống cái

  1. Mưu mô, thủ đoạn.

Dạng từ của combine

Đi với mạo từ: une combine · la combine

Số nhiềucombines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trick, scheme

Câu hỏi thường gặp

combine nghĩa là gì?

combine (danh từ) nghĩa là mưu mô, thủ đoạn.

combine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combine (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bin/.

combine là giống đực hay giống cái?

combine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.