combinatoire
/kɔ̃.bi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt
combinatoire nghĩa là tổng hợp.
Nghĩa của combinatoire
Tính từ
- Tổng hợp.
Dạng từ của combinatoire
| Số nhiều | combinatoires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ combinatory
- Danh từ combinatorics
Câu hỏi thường gặp
combinatoire nghĩa là gì?
combinatoire (tính từ) nghĩa là tổng hợp.
combinatoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combinatoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bi.na.twaʁ/.