TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combinatoire

/kɔ̃.bi.na.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

combinatoire nghĩa là tổng hợp.

Nghĩa của combinatoire

Tính từ

  1. Tổng hợp.

Dạng từ của combinatoire

Số nhiềucombinatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ combinatory
  • Danh từ combinatorics

Câu hỏi thường gặp

combinatoire nghĩa là gì?

combinatoire (tính từ) nghĩa là tổng hợp.

combinatoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combinatoire (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bi.na.twaʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.