combinat
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.bi.na/ giọng máy của trình duyệt
combinat nghĩa là xí nghiệp liên hiệp.
Nghĩa của combinat
Danh từ · giống đực
- Xí nghiệp liên hiệp.
Dạng từ của combinat
Đi với mạo từ: un combinat · le combinat
| Số nhiều | combinats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ combine (in the old Soviet Union)
Câu hỏi thường gặp
combinat nghĩa là gì?
combinat (danh từ) nghĩa là xí nghiệp liên hiệp.
combinat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của combinat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bi.na/.
combinat là giống đực hay giống cái?
combinat là danh từ giống đực (dùng với un, le).