TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combinat

danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.bi.na/ giọng máy của trình duyệt

combinat nghĩa là xí nghiệp liên hiệp.

Nghĩa của combinat

Danh từ · giống đực

  1. Xí nghiệp liên hiệp.

Dạng từ của combinat

Đi với mạo từ: un combinat · le combinat

Số nhiềucombinats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combine (in the old Soviet Union)

Câu hỏi thường gặp

combinat nghĩa là gì?

combinat (danh từ) nghĩa là xí nghiệp liên hiệp.

combinat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của combinat (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.bi.na/.

combinat là giống đực hay giống cái?

combinat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.