TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

combinateur

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

combinateur nghĩa là Máy điều khiển tổng hợp.

Nghĩa của combinateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy điều khiển tổng hợp.

Dạng từ của combinateur

Đi với mạo từ: un combinateur · le combinateur

Số nhiềucombinateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ combinator

Câu hỏi thường gặp

combinateur nghĩa là gì?

combinateur (danh từ) nghĩa là Máy điều khiển tổng hợp.

combinateur là giống đực hay giống cái?

combinateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.