TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colza

danh từ giống đực (m)
/kɔl.za/ giọng máy của trình duyệt

colza nghĩa là cây cải dầu.

Nghĩa của colza

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cải dầu.

Dạng từ của colza

Đi với mạo từ: un colza · le colza

Số nhiềucolzas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oilseed rape; canola

Câu hỏi thường gặp

colza nghĩa là gì?

colza (danh từ) nghĩa là cây cải dầu.

colza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colza (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.za/.

colza là giống đực hay giống cái?

colza là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.