TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

columelle

danh từ giống cái (f)
/kɔ.ly.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

columelle nghĩa là trụ ốc, trụ giữa.

Nghĩa của columelle

Danh từ · giống cái

  1. Giải phẫu Trụ ốc (ở tai trong).
  2. Động vật học, thực vật học Trụ giữa (của vỏ ốc, của túi bào tử rêu...).

Dạng từ của columelle

Đi với mạo từ: une columelle · la columelle

Số nhiềucolumelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ columella

Câu hỏi thường gặp

columelle nghĩa là gì?

columelle (danh từ) nghĩa là trụ ốc, trụ giữa.

columelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của columelle (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ly.mɛl/.

columelle là giống đực hay giống cái?

columelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.