columelle
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ly.mɛl/ giọng máy của trình duyệt
columelle nghĩa là trụ ốc, trụ giữa.
Nghĩa của columelle
Danh từ · giống cái
- Giải phẫu Trụ ốc (ở tai trong).
- Động vật học, thực vật học Trụ giữa (của vỏ ốc, của túi bào tử rêu...).
Dạng từ của columelle
Đi với mạo từ: une columelle · la columelle
| Số nhiều | columelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ columella
Câu hỏi thường gặp
columelle nghĩa là gì?
columelle (danh từ) nghĩa là trụ ốc, trụ giữa.
columelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của columelle (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ly.mɛl/.
columelle là giống đực hay giống cái?
columelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).