TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

columbarium

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ̃.ba.ʁjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

columbarium nghĩa là Nhà để tro hỏa táng.

Nghĩa của columbarium

Danh từ · giống đực

  1. Nhà để tro hỏa táng.

Dạng từ của columbarium

Đi với mạo từ: un columbarium · le columbarium

Số nhiềucolumbariums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ columbarium

Câu hỏi thường gặp

columbarium nghĩa là gì?

columbarium (danh từ) nghĩa là Nhà để tro hỏa táng.

columbarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của columbarium (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ̃.ba.ʁjɔ̃/.

columbarium là giống đực hay giống cái?

columbarium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.