TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coltinage

danh từ giống đực (m)
/kɔl.ti.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

coltinage nghĩa là sự vác đồ, nghề vác đồ.

Nghĩa của coltinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự vác đồ.
  2. Nghề vác đồ.

Dạng từ của coltinage

Đi với mạo từ: un coltinage · le coltinage

Số nhiềucoltinages

Câu hỏi thường gặp

coltinage nghĩa là gì?

coltinage (danh từ) nghĩa là sự vác đồ, nghề vác đồ.

coltinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coltinage (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.ti.naʒ/.

coltinage là giống đực hay giống cái?

coltinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.