colt
danh từ giống đực (m)
/kɔlt/ giọng máy của trình duyệt
colt nghĩa là súng côn.
Nghĩa của colt
Danh từ · giống đực
- Súng côn.
Dạng từ của colt
Đi với mạo từ: un colt · le colt
| Số nhiều | colts |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Colt (gun)
Câu hỏi thường gặp
colt nghĩa là gì?
colt (danh từ) nghĩa là súng côn.
colt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colt (giọng Pháp chuẩn): /kɔlt/.
colt là giống đực hay giống cái?
colt là danh từ giống đực (dùng với un, le).