TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colt

danh từ giống đực (m)
/kɔlt/ giọng máy của trình duyệt

colt nghĩa là súng côn.

Nghĩa của colt

Danh từ · giống đực

  1. Súng côn.

Dạng từ của colt

Đi với mạo từ: un colt · le colt

Số nhiềucolts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Colt (gun)

Câu hỏi thường gặp

colt nghĩa là gì?

colt (danh từ) nghĩa là súng côn.

colt phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colt (giọng Pháp chuẩn): /kɔlt/.

colt là giống đực hay giống cái?

colt là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.