TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colposcopie

danh từ giống cái (f)
/kɔlposkɔpi/ giọng máy của trình duyệt

colposcopie nghĩa là sự soi âm đạo.

Nghĩa của colposcopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự soi âm đạo.

Dạng từ của colposcopie

Đi với mạo từ: une colposcopie · la colposcopie

Số nhiềucolposcopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colposcopy

Câu hỏi thường gặp

colposcopie nghĩa là gì?

colposcopie (danh từ) nghĩa là sự soi âm đạo.

colposcopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colposcopie (giọng Pháp chuẩn): /kɔlposkɔpi/.

colposcopie là giống đực hay giống cái?

colposcopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.