colposcopie
danh từ giống cái (f)
/kɔlposkɔpi/ giọng máy của trình duyệt
colposcopie nghĩa là sự soi âm đạo.
Nghĩa của colposcopie
Danh từ · giống cái
- Y học Sự soi âm đạo.
Dạng từ của colposcopie
Đi với mạo từ: une colposcopie · la colposcopie
| Số nhiều | colposcopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colposcopy
Câu hỏi thường gặp
colposcopie nghĩa là gì?
colposcopie (danh từ) nghĩa là sự soi âm đạo.
colposcopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colposcopie (giọng Pháp chuẩn): /kɔlposkɔpi/.
colposcopie là giống đực hay giống cái?
colposcopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).