TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colporteur

danh từ cả hai giống
/kɔl.pɔʁ.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

colporteur nghĩa là người bán rong, người loan truyền.

Nghĩa của colporteur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người bán rong.
  2. Nghĩa bóng Người loan truyền.
    • Colporteur de nouvellesngười loan truyền tin, người phao tin

Dạng từ của colporteur

Số nhiềucolporteurs
Giống cáicolporteuse /kɔl.pɔʁ.tøz/
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peddler, hawker

Câu hỏi thường gặp

colporteur nghĩa là gì?

colporteur (danh từ) nghĩa là người bán rong, người loan truyền.

colporteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colporteur (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.pɔʁ.tœʁ/.

colporteur là giống đực hay giống cái?

colporteur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.