TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coloriste

danh từ cả hai giống
/kɔ.lɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

coloriste nghĩa là Họa sĩ có tài dùng màu.

Nghĩa của coloriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ có tài dùng màu.

Dạng từ của coloriste

Số nhiềucoloristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colorist

Câu hỏi thường gặp

coloriste nghĩa là gì?

coloriste (danh từ) nghĩa là Họa sĩ có tài dùng màu.

coloriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coloriste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.ʁist/.

coloriste là giống đực hay giống cái?

coloriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.