TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coloris

danh từ giống đực (m)
/kɔ.lɔ.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

coloris nghĩa là màu sắc, nước da.

Nghĩa của coloris

Danh từ · giống đực

  1. Màu sắc.
    • Science du coloris(hội họa) khoa học màu sắc
  2. Nước da.
    • Coloris du visagenước da mặt
    • Pêche d'un beau colorisquả đào có nước da đẹp
  3. Nghĩa bóng Tính chất giàu màu sắc (của lời văn).

Dạng từ của coloris

Đi với mạo từ: un coloris · le coloris

Họ từ của coloris

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ act of mixing colors; a mix of color; style, panache

Câu hỏi thường gặp

coloris nghĩa là gì?

coloris (danh từ) nghĩa là màu sắc, nước da.

coloris phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của coloris (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.ʁi/.

coloris là giống đực hay giống cái?

coloris là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.