colorimétrie
danh từ giống cái (f)
/kɔ.lɔ.ʁi.me.tʁi/ giọng máy của trình duyệt
colorimétrie nghĩa là phép so màu.
Nghĩa của colorimétrie
Danh từ · giống cái
- Phép so màu.
Dạng từ của colorimétrie
Đi với mạo từ: une colorimétrie · la colorimétrie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colorimetry (science of measuring colours and assigning them numeric values)
Câu hỏi thường gặp
colorimétrie nghĩa là gì?
colorimétrie (danh từ) nghĩa là phép so màu.
colorimétrie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colorimétrie (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lɔ.ʁi.me.tʁi/.
colorimétrie là giống đực hay giống cái?
colorimétrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).