TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colorimètre

danh từ giống đực (m)
/kɔlɔʁimɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

colorimètre nghĩa là sắc kế.

Nghĩa của colorimètre

Danh từ · giống đực

  1. Sắc kế.

Dạng từ của colorimètre

Đi với mạo từ: un colorimètre · le colorimètre

Số nhiềucolorimètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colorimeter

Câu hỏi thường gặp

colorimètre nghĩa là gì?

colorimètre (danh từ) nghĩa là sắc kế.

colorimètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colorimètre (giọng Pháp chuẩn): /kɔlɔʁimɛtʁ/.

colorimètre là giống đực hay giống cái?

colorimètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.