TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collaborationniste

/kɔ.la.bɔ.ʁa.sjɔ.nist/ giọng máy của trình duyệt

collaborationniste nghĩa là Cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944).

Nghĩa của collaborationniste

Tính từ

  1. Cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944).

Danh từ · cả hai giống

  1. Như collaborateur 2.

Dạng từ của collaborationniste

Số nhiềucollaborationnistes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collaborationniste

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ collaborationist
  • Danh từ synonym of collaborateur

Câu hỏi thường gặp

collaborationniste nghĩa là gì?

collaborationniste (tính từ, danh từ) nghĩa là Cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940 - 1944).

collaborationniste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collaborationniste (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.bɔ.ʁa.sjɔ.nist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.