TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collaboration

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.la.bɔ.ʁa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

collaboration nghĩa là sự cộng tác.

Nghĩa của collaboration

Danh từ · giống cái

  1. Sự cộng tác.
  2. Sự cộng tác với quân chiếm đóng (khi Đức chiếm đóng Pháp 1940-1944).

Dạng từ của collaboration

Đi với mạo từ: une collaboration · la collaboration

Số nhiềucollaborations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collaboration

Nguồn gốc từ collaboration

Từ. và + labōrō.

Câu hỏi thường gặp

collaboration nghĩa là gì?

collaboration (danh từ) nghĩa là sự cộng tác.

collaboration phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collaboration (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.bɔ.ʁa.sjɔ̃/.

collaboration là giống đực hay giống cái?

collaboration là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.