TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

collabo

danh từ giống đực (m)
/kɔ.la.bo/ giọng máy của trình duyệt

collabo nghĩa là Như collaborateur 2.

Nghĩa của collabo

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Như collaborateur 2.

Dạng từ của collabo

Đi với mạo từ: un collabo · le collabo

Số nhiềucollabos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với collabo

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quisling, traitor, collaborator

Câu hỏi thường gặp

collabo nghĩa là gì?

collabo (danh từ) nghĩa là Như collaborateur 2.

collabo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của collabo (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.la.bo/.

collabo là giống đực hay giống cái?

collabo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.