colite
danh từ giống cái (f)
/kɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt
colite nghĩa là viêm ruột kết.
Nghĩa của colite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm ruột kết.
Dạng từ của colite
Đi với mạo từ: une colite · la colite
| Số nhiều | colites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colitis
Câu hỏi thường gặp
colite nghĩa là gì?
colite (danh từ) nghĩa là viêm ruột kết.
colite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lit/.
colite là giống đực hay giống cái?
colite là danh từ giống cái (dùng với une, la).