TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colite

danh từ giống cái (f)
/kɔ.lit/ giọng máy của trình duyệt

colite nghĩa là viêm ruột kết.

Nghĩa của colite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm ruột kết.

Dạng từ của colite

Đi với mạo từ: une colite · la colite

Số nhiềucolites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colitis

Câu hỏi thường gặp

colite nghĩa là gì?

colite (danh từ) nghĩa là viêm ruột kết.

colite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colite (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.lit/.

colite là giống đực hay giống cái?

colite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.