TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cold-cream

danh từ giống đực (m)
/kɔl.dkʁim/ giọng máy của trình duyệt

cold-cream nghĩa là kem hạnh.

Nghĩa của cold-cream

Danh từ · giống đực

  1. Kem hạnh (dùng bôi da).

Dạng từ của cold-cream

Đi với mạo từ: un cold-cream · le cold-cream

Số nhiềucold-creams
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cold cream

Câu hỏi thường gặp

cold-cream nghĩa là gì?

cold-cream (danh từ) nghĩa là kem hạnh.

cold-cream phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cold-cream (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.dkʁim/.

cold-cream là giống đực hay giống cái?

cold-cream là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.