colibacille
danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.ba.sil/ giọng máy của trình duyệt
colibacille nghĩa là khuẩn que coli.
Nghĩa của colibacille
Danh từ · giống đực
- Sinh vật học Khuẩn que coli.
Dạng từ của colibacille
Đi với mạo từ: un colibacille · le colibacille
| Số nhiều | colibacilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ colon bacillus (E. coli)
Câu hỏi thường gặp
colibacille nghĩa là gì?
colibacille (danh từ) nghĩa là khuẩn que coli.
colibacille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của colibacille (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ba.sil/.
colibacille là giống đực hay giống cái?
colibacille là danh từ giống đực (dùng với un, le).