TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colibacille

danh từ giống đực (m)
/kɔ.li.ba.sil/ giọng máy của trình duyệt

colibacille nghĩa là khuẩn que coli.

Nghĩa của colibacille

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Khuẩn que coli.

Dạng từ của colibacille

Đi với mạo từ: un colibacille · le colibacille

Số nhiềucolibacilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colon bacillus (E. coli)

Câu hỏi thường gặp

colibacille nghĩa là gì?

colibacille (danh từ) nghĩa là khuẩn que coli.

colibacille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colibacille (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.li.ba.sil/.

colibacille là giống đực hay giống cái?

colibacille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.