TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

colcotar

danh từ giống đực (m)
/kɔl.kɔ.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

colcotar nghĩa là Concota (chất sắt oxit dùng để đánh bóng thủy tinh).

Nghĩa của colcotar

Danh từ · giống đực

  1. Concota (chất sắt oxit dùng để đánh bóng thủy tinh).

Dạng từ của colcotar

Đi với mạo từ: un colcotar · le colcotar

Số nhiềucolcotars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colcothar

Câu hỏi thường gặp

colcotar nghĩa là gì?

colcotar (danh từ) nghĩa là Concota (chất sắt oxit dùng để đánh bóng thủy tinh).

colcotar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của colcotar (giọng Pháp chuẩn): /kɔl.kɔ.taʁ/.

colcotar là giống đực hay giống cái?

colcotar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.