TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cohériter

giọng máy của trình duyệt

cohériter nghĩa là cùng thừa kế.

Nghĩa của cohériter

Nội động từ

  1. Cùng thừa kế.

Câu hỏi thường gặp

cohériter nghĩa là gì?

cohériter (nội động từ) nghĩa là cùng thừa kế.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.