cognitif
/kɔɡ.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt
cognitif nghĩa là Có khả năng nhận thức.
Nghĩa của cognitif
Tính từ
- Có khả năng nhận thức.
- Faculté cogitivenăng lực nhận thức
Dạng từ của cognitif
| Số nhiều | cognitifs |
| Giống cái | cognitive /kɔ.ɲi.tiv/ |
| Giống cái số nhiều | cognitives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cognitive
Câu hỏi thường gặp
cognitif nghĩa là gì?
cognitif (tính từ) nghĩa là Có khả năng nhận thức.
cognitif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cognitif (giọng Pháp chuẩn): /kɔɡ.ni.tif/.