TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cognitif

/kɔɡ.ni.tif/ giọng máy của trình duyệt

cognitif nghĩa là Có khả năng nhận thức.

Nghĩa của cognitif

Tính từ

  1. Có khả năng nhận thức.
    • Faculté cogitivenăng lực nhận thức

Dạng từ của cognitif

Số nhiềucognitifs
Giống cáicognitive /kɔ.ɲi.tiv/
Giống cái số nhiềucognitives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cognitive

Câu hỏi thường gặp

cognitif nghĩa là gì?

cognitif (tính từ) nghĩa là Có khả năng nhận thức.

cognitif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognitif (giọng Pháp chuẩn): /kɔɡ.ni.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.