TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cogneur

danh từ giống đực (m)
/kɔ.ɲœʁ/ giọng máy của trình duyệt

cogneur nghĩa là người đánh mạnh.

Nghĩa của cogneur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh mạnh (quyền anh).

Dạng từ của cogneur

Đi với mạo từ: un cogneur · le cogneur

Số nhiềucogneurs
Giống cáicogneuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hitter

Câu hỏi thường gặp

cogneur nghĩa là gì?

cogneur (danh từ) nghĩa là người đánh mạnh.

cogneur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cogneur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɲœʁ/.

cogneur là giống đực hay giống cái?

cogneur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.