TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cognac

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kɔ.ɲak/ giọng máy của trình duyệt

cognac nghĩa là rượu cô nhắc.

Nghĩa của cognac

Danh từ · giống đực

  1. Rượu cô nhắc.

Dạng từ của cognac

Đi với mạo từ: un cognac · le cognac

Số nhiềucognacs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cognac

Câu hỏi thường gặp

cognac nghĩa là gì?

cognac (danh từ) nghĩa là rượu cô nhắc.

cognac phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cognac (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ɲak/.

cognac là giống đực hay giống cái?

cognac là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.