cogérance
danh từ giống cái (f)
/kɔ.ʒe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
cogérance nghĩa là Nhiệm vụ cùng quản lý.
Nghĩa của cogérance
Danh từ · giống cái
- Nhiệm vụ cùng quản lý.
Dạng từ của cogérance
Đi với mạo từ: une cogérance · la cogérance
| Số nhiều | cogérances |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comanagement
Câu hỏi thường gặp
cogérance nghĩa là gì?
cogérance (danh từ) nghĩa là Nhiệm vụ cùng quản lý.
cogérance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cogérance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.ʒe.ʁɑ̃s/.
cogérance là giống đực hay giống cái?
cogérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).