TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codex

danh từ giống đực (m)
/kɔ.dɛks/ giọng máy của trình duyệt

codex nghĩa là dược điển.

Nghĩa của codex

Danh từ · giống đực

  1. Dược điển.

Dạng từ của codex

Đi với mạo từ: un codex · le codex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codex (all senses)

Câu hỏi thường gặp

codex nghĩa là gì?

codex (danh từ) nghĩa là dược điển.

codex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codex (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.dɛks/.

codex là giống đực hay giống cái?

codex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.