codex
danh từ giống đực (m)
/kɔ.dɛks/ giọng máy của trình duyệt
codex nghĩa là dược điển.
Nghĩa của codex
Danh từ · giống đực
- Dược điển.
Dạng từ của codex
Đi với mạo từ: un codex · le codex
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codex (all senses)
Câu hỏi thường gặp
codex nghĩa là gì?
codex (danh từ) nghĩa là dược điển.
codex phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codex (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.dɛks/.
codex là giống đực hay giống cái?
codex là danh từ giống đực (dùng với un, le).