cocyclique
/kɔ.si.klik/ giọng máy của trình duyệt
cocyclique nghĩa là đồng chu.
Nghĩa của cocyclique
Tính từ
- Toán học Đồng chu.
Dạng từ của cocyclique
| Số nhiều | cocycliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cocyclic
Câu hỏi thường gặp
cocyclique nghĩa là gì?
cocyclique (tính từ) nghĩa là đồng chu.
cocyclique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cocyclique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.si.klik/.