TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cocyclique

/kɔ.si.klik/ giọng máy của trình duyệt

cocyclique nghĩa là đồng chu.

Nghĩa của cocyclique

Tính từ

  1. Toán học Đồng chu.

Dạng từ của cocyclique

Số nhiềucocycliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cocyclic

Câu hỏi thường gặp

cocyclique nghĩa là gì?

cocyclique (tính từ) nghĩa là đồng chu.

cocyclique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cocyclique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.si.klik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.