TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

coassurance

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

coassurance nghĩa là Sự bảo hiểm cộng đồng.

Nghĩa của coassurance

Danh từ · giống cái

  1. Sự bảo hiểm cộng đồng.

Dạng từ của coassurance

Đi với mạo từ: une coassurance · la coassurance

Câu hỏi thường gặp

coassurance nghĩa là gì?

coassurance (danh từ) nghĩa là Sự bảo hiểm cộng đồng.

coassurance là giống đực hay giống cái?

coassurance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.