cnémide
danh từ giống cái (f)
/kne.mid/ giọng máy của trình duyệt
cnémide nghĩa là xà cạp.
Nghĩa của cnémide
Danh từ · giống cái
- Sử học Xà cạp.
Dạng từ của cnémide
Đi với mạo từ: une cnémide · la cnémide
| Số nhiều | cnémides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cnemis
Câu hỏi thường gặp
cnémide nghĩa là gì?
cnémide (danh từ) nghĩa là xà cạp.
cnémide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cnémide (giọng Pháp chuẩn): /kne.mid/.
cnémide là giống đực hay giống cái?
cnémide là danh từ giống cái (dùng với une, la).