TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cnémide

danh từ giống cái (f)
/kne.mid/ giọng máy của trình duyệt

cnémide nghĩa là xà cạp.

Nghĩa của cnémide

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Xà cạp.

Dạng từ của cnémide

Đi với mạo từ: une cnémide · la cnémide

Số nhiềucnémides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cnemis

Câu hỏi thường gặp

cnémide nghĩa là gì?

cnémide (danh từ) nghĩa là xà cạp.

cnémide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cnémide (giọng Pháp chuẩn): /kne.mid/.

cnémide là giống đực hay giống cái?

cnémide là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.