TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clouterie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

clouterie nghĩa là nghề làm đinh, nhà máy đinh.

Nghĩa của clouterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề làm đinh.
  2. Nhà máy đinh.

Dạng từ của clouterie

Đi với mạo từ: une clouterie · la clouterie

Số nhiềuclouteries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nail factory

Câu hỏi thường gặp

clouterie nghĩa là gì?

clouterie (danh từ) nghĩa là nghề làm đinh, nhà máy đinh.

clouterie là giống đực hay giống cái?

clouterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.