TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clisser

giọng máy của trình duyệt

clisser nghĩa là bọc áo rơm.

Nghĩa của clisser

Ngoại động từ

  1. Bọc áo rơm.
    • Clisser une bouteillebọc áo rơm cho chai

Câu hỏi thường gặp

clisser nghĩa là gì?

clisser (ngoại động từ) nghĩa là bọc áo rơm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.