clissé
giọng máy của trình duyệt
clissé nghĩa là có áo rơm.
Nghĩa của clissé
Tính từ
- Có áo rơm.
- Bouteille clisséechai có áo rơm
Câu hỏi thường gặp
clissé nghĩa là gì?
clissé (tính từ) nghĩa là có áo rơm.
clissé nghĩa là có áo rơm.
clissé (tính từ) nghĩa là có áo rơm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.