TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cliquètement

danh từ giống đực (m)
/kli.kɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

cliquètement nghĩa là Như cliquetis.

Nghĩa của cliquètement

Danh từ · giống đực

  1. Như cliquetis.

Dạng từ của cliquètement

Đi với mạo từ: un cliquètement · le cliquètement

Số nhiềucliquètements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ jangling; rattling

Câu hỏi thường gặp

cliquètement nghĩa là gì?

cliquètement (danh từ) nghĩa là Như cliquetis.

cliquètement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cliquètement (giọng Pháp chuẩn): /kli.kɛt.mɑ̃/.

cliquètement là giống đực hay giống cái?

cliquètement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.