cliquettement
danh từ giống đực (m)
/kli.kɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
cliquettement nghĩa là Như cliquetis.
Nghĩa của cliquettement
Danh từ · giống đực
- Như cliquetis.
Dạng từ của cliquettement
Đi với mạo từ: un cliquettement · le cliquettement
| Số nhiều | cliquettements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jangling; rattling
Câu hỏi thường gặp
cliquettement nghĩa là gì?
cliquettement (danh từ) nghĩa là Như cliquetis.
cliquettement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cliquettement (giọng Pháp chuẩn): /kli.kɛt.mɑ̃/.
cliquettement là giống đực hay giống cái?
cliquettement là danh từ giống đực (dùng với un, le).