TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clinomètre

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

clinomètre nghĩa là nghiêng kế.

Nghĩa của clinomètre

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Nghiêng kế.

Dạng từ của clinomètre

Đi với mạo từ: un clinomètre · le clinomètre

Số nhiềuclinomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clinometer

Câu hỏi thường gặp

clinomètre nghĩa là gì?

clinomètre (danh từ) nghĩa là nghiêng kế.

clinomètre là giống đực hay giống cái?

clinomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.