TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clinique

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kli.nik/ giọng máy của trình duyệt

clinique nghĩa là bệnh viện tư, lâm sàng học, lâm sàng.

Nghĩa của clinique

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh viện tư.
  2. Y học Lâm sàng học.
  3. Y học Bệnh khoa.
    • chef de cliniquegiám đốc bệnh viện tư

Tính từ

  1. Y học Lâm sàng.
    • Leçons cliniquesbài giảng lâm sàng
    • Signe cliniquedấu hiệu lâm sàng

Dạng từ của clinique

Đi với mạo từ: une clinique · la clinique

Số nhiềucliniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clinical
  • Danh từ clinic (small hospital)

Câu hỏi thường gặp

clinique nghĩa là gì?

clinique (danh từ, tính từ) nghĩa là bệnh viện tư, lâm sàng học, lâm sàng.

clinique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clinique (giọng Pháp chuẩn): /kli.nik/.

clinique là giống đực hay giống cái?

clinique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.