TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clinicien

danh từ cả hai giống
/kli.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

clinicien nghĩa là thầy thuốc lâm sàng.

Nghĩa của clinicien

Danh từ · cả hai giống

  1. Thầy thuốc lâm sàng.

Dạng từ của clinicien

Số nhiềucliniciens
Giống cáiclinicienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clinician

Câu hỏi thường gặp

clinicien nghĩa là gì?

clinicien (danh từ) nghĩa là thầy thuốc lâm sàng.

clinicien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clinicien (giọng Pháp chuẩn): /kli.ni.sjɛ̃/.

clinicien là giống đực hay giống cái?

clinicien là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.