clinicien
danh từ cả hai giống
/kli.ni.sjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
clinicien nghĩa là thầy thuốc lâm sàng.
Nghĩa của clinicien
Danh từ · cả hai giống
- Thầy thuốc lâm sàng.
Dạng từ của clinicien
| Số nhiều | cliniciens |
| Giống cái | clinicienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clinician
Câu hỏi thường gặp
clinicien nghĩa là gì?
clinicien (danh từ) nghĩa là thầy thuốc lâm sàng.
clinicien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clinicien (giọng Pháp chuẩn): /kli.ni.sjɛ̃/.
clinicien là giống đực hay giống cái?
clinicien là danh từ cả hai giống.