TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clinquant

danh từ giống đực (m)
/klɛ̃.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

clinquant nghĩa là trang kim.

Nghĩa của clinquant

Danh từ · giống đực

  1. Trang kim.
  2. Đồ giả không tinh xảo (giả vàng, giả ngọc).
  3. Vẻ hào nhoáng.

Dạng từ của clinquant

Đi với mạo từ: un clinquant · le clinquant

Số nhiềuclinquants
Giống cáiclinquante
Giống cái số nhiềuclinquantes

Câu hỏi thường gặp

clinquant nghĩa là gì?

clinquant (danh từ) nghĩa là trang kim.

clinquant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clinquant (giọng Pháp chuẩn): /klɛ̃.kɑ̃/.

clinquant là giống đực hay giống cái?

clinquant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.