TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

claveau

danh từ giống đực (m)
/kla.vo/ giọng máy của trình duyệt

claveau nghĩa là đá xây cuốn, mủ đậu cừu, đậu cừu.

Nghĩa của claveau

Danh từ · giống đực

  1. Kiến trúc Đá xây cuốn.
  2. Thú y học Mủ đậu cừu; đậu cừu.

Dạng từ của claveau

Đi với mạo từ: un claveau · le claveau

Số nhiềuclaveaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ keystone

Câu hỏi thường gặp

claveau nghĩa là gì?

claveau (danh từ) nghĩa là đá xây cuốn, mủ đậu cừu, đậu cừu.

claveau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của claveau (giọng Pháp chuẩn): /kla.vo/.

claveau là giống đực hay giống cái?

claveau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.